disinfestation officer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên kiểm soát dịch hại: Một công nhân hoặc nhân viên được thuê để tiêu diệt, xua đuổi hoặc kiểm soát các loài động vật gây hại như côn trùng, chuột, gián, mối, và các loài gặm nhấm khác. Công việc này thường liên quan đến việc sử dụng hóa chất, bẫy hoặc các phương pháp khác để bảo vệ tài sản và sức khỏe cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The building manager called a disinfestation officer to deal with the rat problem. (Quản lý tòa nhà đã gọi một nhân viên kiểm soát dịch hại để xử lý vấn đề về chuột.)
- After the flood, a disinfestation officer was needed to prevent an insect infestation. (Sau trận lũ, một nhân viên kiểm soát dịch hại đã được yêu cầu để ngăn chặn sự xâm nhập của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Municipal disinfestation officer": Nhân viên kiểm soát dịch hại cấp thành phố, thường làm việc cho cơ quan y tế công cộng.
- The municipal disinfestation officer conducts regular inspections of food markets. (Nhân viên kiểm soát dịch hại cấp thành phố tiến hành kiểm tra định kỳ các chợ thực phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pest control officer/technician (n): Nhân viên/Kỹ thuật viên kiểm soát dịch hại. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Exterminator (n): Người tiêu diệt, chuyên gia diệt trừ dịch hại. (Thường mang tính thương mại hơn).
- Fumigator (n): Nhân viên khử trùng, xông hơi. (Chuyên về phương pháp xông hơi khử trùng).
Từ đồng nghĩa
- Pest controller: Người kiểm soát dịch hại.
- Vermin destroyer: Người tiêu diệt động vật gây hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ nghề nghiệp này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.)
Noun
- người công nhân tiêu diệt côn trùng hoặc sâu bọ